Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,0
-1,11
-1,11
17,1%
17,1%
27%
78%
1.216
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 1
2,9
-0,70
-0,70
13,9%
13,9%
34%
78%
987
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
3,1
-0,69
-0,69
9,3%
9,3%
32%
75%
661
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 3
4,0
-0,20
-0,20
5,7%
5,7%
15%
60%
408
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 3
4,0
-0,13
-0,13
5,2%
5,2%
10%
63%
370
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 4
4,3
-0,07
-0,07
4,3%
4,3%
8%
56%
305
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
3,9
-0,18
-0,18
4,1%
4,1%
12%
68%
292
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 1
4,0
-0,53
-0,53
3,4%
3,4%
33%
69%
238
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,9
-0,02
-0,02
2,2%
2,2%
9%
64%
156
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
1,9%
1,9%
21%
60%
138
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 4
3,4
+0,03
+0,03
1,9%
1,9%
21%
68%
132
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,4
-0,11
-0,11
1,7%
1,7%
19%
56%
124
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,3
-0,00
-0,00
1,7%
1,7%
10%
55%
119
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,1
-0,21
-0,21
1,5%
1,5%
33%
68%
108
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,2
-0,14
-0,14
1,5%
1,5%
15%
70%
105
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 4
3,0
-0,05
-0,05
1,2%
1,2%
45%
79%
87
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,5
-0,10
-0,10
1,2%
1,2%
16%
75%
85
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 3
4,9
-0,22
-0,22
1,1%
1,1%
23%
59%
81
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 3
4,0
-0,16
-0,16
1,1%
1,1%
40%
72%
75
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 3
3,9
-0,16
-0,16
1,0%
1,0%
27%
81%
74
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 4
4,8
+0,02
+0,02
1,0%
1,0%
3%
44%
70
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 4
3,7
-0,07
-0,07
0,9%
0,9%
32%
68%
66
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 4
4,5
-0,03
-0,03
0,9%
0,9%
12%
58%
65
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,9%
0,9%
14%
56%
64
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 4
3,6
-0,04
-0,04
0,9%
0,9%
28%
72%
61
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,8%
0,8%
15%
67%
60
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 4
4,2
-0,06
-0,06
0,8%
0,8%
18%
67%
60
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,3
-0,10
-0,10
0,8%
0,8%
22%
63%
59
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 4
2,6
-0,04
-0,04
0,8%
0,8%
39%
90%
59
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 4
4,2
-0,02
-0,02
0,8%
0,8%
19%
56%
59
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
0,8%
0,8%
18%
68%
57
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 4
3,4
-0,03
-0,03
0,8%
0,8%
20%
79%
56