Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 1
3,6
-0,77
-0,78
10,5%
10,5%
21%
67%
656
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,0
-1,05
-1,05
9,3%
9,3%
30%
77%
580
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
2,9
-0,73
-0,73
6,3%
6,3%
31%
82%
393
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 2
3,6
-0,35
-0,35
5,0%
5,0%
27%
69%
313
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 4
4,0
-0,01
-0,01
4,7%
4,7%
17%
55%
295
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 3
4,3
-0,23
-0,23
4,3%
4,3%
18%
58%
272
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,4
-0,06
-0,06
4,2%
4,2%
15%
51%
264
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 3
3,7
-0,16
-0,16
3,7%
3,7%
24%
66%
234
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,8
-0,09
-0,09
3,6%
3,6%
12%
68%
223
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 4
4,2
+0,01
+0,01
3,1%
3,1%
15%
55%
192
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,2
-0,15
-0,15
2,7%
2,7%
34%
78%
169
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
2,7%
2,7%
11%
56%
168
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
2,5%
2,5%
10%
49%
154
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 5
4,4
+0,19
+0,19
2,4%
2,4%
7%
42%
151
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
4,1
-0,13
-0,13
2,4%
2,4%
17%
63%
150
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 4
4,6
-0,04
-0,04
2,3%
2,3%
6%
52%
142
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 3
4,1
-0,12
-0,12
2,3%
2,3%
14%
65%
141
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 4
4,2
+0,07
+0,07
2,2%
2,2%
17%
52%
135
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 3
4,1
-0,18
-0,18
1,7%
1,7%
34%
66%
106
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,6
-0,03
-0,03
1,6%
1,6%
21%
52%
102
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 4
4,5
-0,03
-0,03
1,5%
1,5%
15%
48%
94
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 4
3,8
-0,03
-0,03
1,5%
1,5%
23%
63%
94
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 4
3,3
-0,01
-0,01
1,3%
1,3%
20%
78%
80
Xerath  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Xerath
Bậc 3
3,5
-0,09
-0,09
1,2%
1,2%
31%
74%
74
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,7
-0,06
-0,06
1,2%
1,2%
21%
69%
72
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,08
1,1%
1,1%
23%
69%
70
LeBlanc  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
LeBlanc
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
1,1%
1,1%
4%
53%
70
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,6
-0,07
-0,07
1,0%
1,0%
28%
77%
61
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,9%
0,9%
14%
58%
57
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,4
-0,09
-0,09
0,9%
0,9%
29%
64%
55