Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 1
3,3
-0,94
-0,94
10,2%
10,2%
34%
74%
420
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 5
4,6
+0,22
+0,22
8,7%
8,7%
9%
47%
359
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
8,0%
8,0%
11%
56%
330
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 1
4,4
-0,40
-0,40
7,1%
7,1%
15%
59%
292
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
6,9%
6,9%
13%
52%
284
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
6,4%
6,4%
11%
48%
264
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,2
-0,14
-0,14
5,9%
5,9%
20%
57%
244
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 3
4,3
-0,10
-0,10
5,3%
5,3%
12%
55%
218
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 2
4,4
-0,31
-0,31
5,2%
5,2%
26%
58%
215
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
4,4%
4,4%
17%
48%
181
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
4,5
-0,08
-0,08
4,0%
4,0%
9%
55%
166
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 4
4,8
-0,00
-0,00
3,7%
3,7%
10%
50%
151
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
4,0
-0,13
-0,13
3,2%
3,2%
22%
64%
130
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 3
4,0
-0,11
-0,11
2,2%
2,2%
24%
70%
91
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 4
4,6
+0,05
+0,05
2,1%
2,1%
7%
43%
86
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 5
4,6
+0,17
+0,17
2,0%
2,0%
2%
34%
82
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
1,9%
1,9%
9%
51%
76
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
1,8%
1,8%
32%
65%
74