Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 1
3,3
-0,79
-0,79
12,4%
12,4%
39%
79%
306
Kalista  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kalista
Bậc 3
3,9
-0,13
-0,13
10,0%
10,0%
18%
67%
247
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 3
3,9
-0,23
-0,23
9,8%
9,8%
21%
63%
241
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 1
3,5
-0,41
-0,41
8,0%
8,0%
44%
80%
197
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 5
4,8
+0,05
+0,05
6,5%
6,5%
11%
39%
160
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 3
4,0
-0,19
-0,19
6,0%
6,0%
31%
66%
147
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,2
-0,20
-0,20
5,1%
5,1%
15%
70%
127
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 3
4,3
-0,20
-0,20
4,7%
4,7%
34%
63%
115
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 3
4,4
-0,15
-0,15
4,4%
4,4%
12%
65%
109
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 4
4,4
-0,03
-0,03
4,3%
4,3%
12%
53%
107
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
4,1%
4,1%
22%
59%
101
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 4
3,8
+0,01
+0,01
2,6%
2,6%
24%
60%
63
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,1
-0,06
-0,06
2,3%
2,3%
18%
71%
56
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 4
4,3
-0,03
-0,03
2,3%
2,3%
23%
61%
56
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 4
4,7
-0,06
-0,06
2,2%
2,2%
13%
56%
54