Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 1
3,7
-0,52
-0,52
10,0%
10,0%
23%
73%
282
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 4
4,3
-0,07
-0,07
8,3%
8,3%
11%
55%
233
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,2
-0,10
-0,10
7,6%
7,6%
11%
60%
214
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 3
4,5
-0,13
-0,13
7,1%
7,1%
14%
54%
199
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 2
4,5
-0,29
-0,29
6,9%
6,9%
22%
57%
195
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 2
4,3
-0,23
-0,23
6,7%
6,7%
18%
61%
188
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,2
-0,19
-0,19
6,4%
6,4%
25%
61%
181
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 2
4,5
-0,30
-0,30
5,9%
5,9%
15%
64%
165
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 2
4,4
-0,28
-0,28
5,6%
5,6%
17%
69%
157
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,3
-0,05
-0,05
5,5%
5,5%
8%
58%
154
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 5
4,8
+0,02
+0,02
4,0%
4,0%
10%
45%
113
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 3
4,6
-0,18
-0,18
3,6%
3,6%
24%
61%
101
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 4
4,5
-0,00
-0,00
3,1%
3,1%
15%
47%
86
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 5
4,5
+0,12
+0,12
2,7%
2,7%
9%
33%
75
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
4,1
-0,10
-0,10
2,6%
2,6%
26%
68%
73
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
2,0%
2,0%
25%
63%
57