Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 1
3,3
-0,78
-0,79
12,5%
12,5%
29%
74%
415
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 1
4,2
-0,35
-0,35
7,3%
7,3%
28%
63%
241
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 4
3,9
+0,05
+0,05
6,3%
6,3%
24%
56%
209
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 2
4,0
-0,20
-0,20
6,2%
6,2%
17%
64%
205
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
6,0%
6,0%
6%
55%
200
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 2
4,3
-0,29
-0,29
5,7%
5,7%
24%
62%
190
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
4,9%
4,9%
10%
54%
162
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 2
4,5
-0,23
-0,23
4,8%
4,8%
30%
54%
160
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,2
-0,16
-0,16
4,6%
4,6%
39%
81%
152
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 4
4,2
+0,01
+0,01
4,3%
4,3%
8%
57%
142
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,2
-0,18
-0,18
3,6%
3,6%
16%
69%
118
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
3,5%
3,5%
16%
54%
116
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 5
4,6
+0,31
+0,31
3,5%
3,5%
6%
28%
116
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,7
+0,08
+0,08
3,3%
3,3%
13%
38%
110
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 3
4,6
-0,10
-0,10
3,3%
3,3%
14%
56%
108
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 4
4,4
-0,01
-0,01
3,0%
3,0%
13%
52%
98
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 3
3,3
-0,07
-0,07
2,3%
2,3%
33%
81%
75
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,9
+0,01
+0,01
2,0%
2,0%
9%
60%
67
LeBlanc  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
LeBlanc
Bậc 4
4,6
+0,05
+0,05
1,8%
1,8%
15%
32%
59