Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 1
3,4
-0,25
-0,25
8,4%
8,4%
35%
79%
168
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
3,8
-0,34
-0,35
7,0%
7,0%
40%
75%
139
Kalista  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kalista
Bậc 3
3,9
-0,09
-0,09
5,5%
5,5%
18%
73%
109
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,3
-0,05
-0,05
4,7%
4,7%
8%
60%
93
Aphelios Teamfight Tactics
Aphelios
Bậc 3
4,2
-0,16
-0,16
4,4%
4,4%
18%
73%
88
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 5
4,4
+0,03
+0,03
4,1%
4,1%
15%
55%
82
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 2
3,7
-0,20
-0,20
4,1%
4,1%
43%
83%
81
Jinx Teamfight Tactics
Jinx
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
4,0%
4,0%
15%
62%
79
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 5
5,2
+0,02
+0,02
4,0%
4,0%
8%
34%
79
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 1
3,8
-0,25
-0,25
3,9%
3,9%
29%
92%
77
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 1
3,1
-0,25
-0,25
3,9%
3,9%
53%
96%
77
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 5
4,7
-0,00
-0,00
3,7%
3,7%
19%
41%
74
Yunara Teamfight Tactics
Yunara
Bậc 4
4,5
-0,02
-0,02
3,4%
3,4%
19%
45%
67
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 2
4,0
-0,19
-0,19
2,6%
2,6%
40%
90%
52
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 4
3,7
-0,03
-0,03
2,6%
2,6%
27%
69%
52