Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 1
3,6
-0,70
-0,70
11,4%
11,4%
27%
75%
311
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 1
4,2
-0,51
-0,51
9,0%
9,0%
33%
61%
247
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 1
4,2
-0,41
-0,41
8,6%
8,6%
17%
65%
235
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 5
4,4
+0,07
+0,07
7,1%
7,1%
12%
48%
194
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 2
4,1
-0,27
-0,27
6,5%
6,5%
27%
65%
177
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
6,0%
6,0%
13%
50%
164
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 3
4,3
-0,24
-0,24
5,6%
5,6%
20%
66%
152
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 3
4,6
-0,19
-0,19
5,5%
5,5%
17%
55%
150
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 4
4,7
-0,07
-0,07
5,4%
5,4%
19%
44%
149
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
4,5%
4,5%
12%
48%
122
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,3
-0,08
-0,08
4,4%
4,4%
13%
59%
120
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 4
4,8
-0,02
-0,02
3,5%
3,5%
15%
43%
95
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 4
4,4
+0,03
+0,03
3,0%
3,0%
10%
48%
81
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 3
4,4
-0,18
-0,18
2,6%
2,6%
21%
72%
71
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
4,0
-0,13
-0,13
2,6%
2,6%
39%
66%
71