Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 1
3,5
-0,78
-0,78
11,9%
11,9%
36%
73%
361
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,2
-0,06
-0,06
8,6%
8,6%
13%
56%
262
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 2
4,5
-0,28
-0,28
7,4%
7,4%
19%
53%
225
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
7,1%
7,1%
16%
55%
215
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,2
-0,18
-0,18
6,8%
6,8%
19%
57%
207
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 5
4,6
+0,23
+0,23
6,8%
6,8%
12%
39%
207
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 4
4,9
+0,06
+0,06
5,6%
5,6%
9%
39%
170
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
5,4%
5,4%
10%
46%
164
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 2
4,5
-0,21
-0,21
5,0%
5,0%
28%
55%
150
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,5
+0,05
+0,05
4,8%
4,8%
5%
53%
145
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 3
4,7
-0,06
-0,06
4,7%
4,7%
11%
52%
142
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
3,4%
3,4%
14%
54%
104
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
4,1
-0,04
-0,04
2,9%
2,9%
28%
60%
89
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 4
4,5
+0,09
+0,09
2,0%
2,0%
6%
34%
62
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
4,0
-0,12
-0,12
1,9%
1,9%
34%
75%
59
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,08
1,9%
1,9%
26%
77%
57
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
1,8%
1,8%
25%
46%
56