Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 1
3,2
-0,80
-0,80
16,5%
16,5%
37%
77%
352
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 3
4,1
-0,04
-0,04
8,4%
8,4%
15%
55%
179
Kalista  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kalista
Bậc 4
4,0
+0,04
+0,04
7,0%
7,0%
11%
57%
150
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 4
5,2
+0,01
+0,01
6,8%
6,8%
6%
33%
146
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 3
4,1
-0,09
-0,09
6,2%
6,2%
18%
59%
132
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 2
3,6
-0,24
-0,24
6,1%
6,1%
32%
76%
131
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
4,8%
4,8%
17%
57%
103
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
4,4%
4,4%
19%
62%
94
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 3
4,4
-0,11
-0,11
3,7%
3,7%
24%
60%
80
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 3
4,3
-0,12
-0,12
2,9%
2,9%
25%
72%
61
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 4
4,7
+0,06
+0,06
2,7%
2,7%
5%
40%
57
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
2,7%
2,7%
9%
46%
57
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 3
4,7
-0,05
-0,05
2,6%
2,6%
16%
52%
56
Xerath  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Xerath
Bậc 3
3,5
-0,08
-0,08
2,6%
2,6%
44%
69%
55
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 4
4,7
-0,02
-0,02
2,4%
2,4%
12%
43%
51