Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
2,8
-1,34
-1,36
17,5%
17,5%
48%
79%
452
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,4
-0,00
-0,00
15,1%
15,1%
10%
51%
388
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
4,1
+0,15
+0,15
9,0%
9,0%
8%
57%
232
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 3
4,0
-0,09
-0,09
7,9%
7,9%
9%
65%
203
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 2
3,9
-0,33
-0,33
7,0%
7,0%
23%
73%
180
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 2
3,0
-0,35
-0,35
6,1%
6,1%
44%
87%
158
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
4,1
+0,04
+0,04
3,8%
3,8%
16%
54%
97
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,6
-0,15
-0,15
3,1%
3,1%
40%
77%
81
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 3
3,4
-0,08
-0,08
3,1%
3,1%
33%
80%
79
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,5
+0,14
+0,14
2,3%
2,3%
2%
31%
59
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 4
3,6
+0,03
+0,03
2,3%
2,3%
19%
64%
58
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 4
4,8
+0,08
+0,08
2,2%
2,2%
14%
29%
56