Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,2
-0,17
-0,17
10,5%
10,5%
10%
59%
1.376
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,9
-1,21
-1,22
8,2%
8,2%
32%
80%
1.067
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 3
4,2
-0,07
-0,07
6,4%
6,4%
14%
55%
830
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 2
3,8
-0,35
-0,35
6,1%
6,1%
13%
66%
796
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 2
3,6
-0,34
-0,34
5,9%
5,9%
18%
69%
774
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
3,1
-0,62
-0,62
5,3%
5,3%
29%
74%
686
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 1
3,1
-0,43
-0,43
5,1%
5,1%
26%
74%
666
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 1
2,8
-0,56
-0,56
4,1%
4,1%
34%
82%
541
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
3,9
-0,15
-0,15
3,9%
3,9%
15%
61%
503
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
4,1
-0,14
-0,14
3,6%
3,6%
15%
58%
475
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 2
4,4
-0,27
-0,27
2,2%
2,2%
19%
54%
284
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 2
3,5
-0,24
-0,24
1,8%
1,8%
28%
74%
231
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
3,2
-0,47
-0,47
1,7%
1,7%
27%
89%
228
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 3
4,9
-0,21
-0,21
1,7%
1,7%
8%
47%
225
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,6
-0,12
-0,12
1,6%
1,6%
29%
73%
211
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 5
4,5
+0,15
+0,15
1,6%
1,6%
10%
42%
205
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 2
4,5
-0,25
-0,25
1,3%
1,3%
20%
59%
165
Kalista  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kalista
Bậc 3
3,9
-0,11
-0,11
1,2%
1,2%
17%
64%
159
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 3
2,9
-0,09
-0,09
1,2%
1,2%
34%
81%
155
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
1,2%
1,2%
12%
47%
153
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 3
5,0
-0,11
-0,11
1,1%
1,1%
7%
48%
149
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
1,0%
1,0%
15%
52%
136
Yasuo Teamfight Tactics
Yasuo
Bậc 5
4,9
+0,24
+0,24
1,0%
1,0%
6%
34%
132
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 4
4,8
-0,01
-0,01
1,0%
1,0%
12%
42%
130
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
1,0%
1,0%
17%
52%
126
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,4
-0,16
-0,16
0,9%
0,9%
26%
59%
121
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 4
4,3
+0,08
+0,08
0,9%
0,9%
16%
47%
116
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 3
4,2
-0,18
-0,18
0,8%
0,8%
21%
74%
106
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 3
3,9
-0,18
-0,19
0,8%
0,8%
40%
69%
103
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 3
2,6
-0,05
-0,05
0,7%
0,7%
49%
84%
95
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 3
3,9
-0,15
-0,15
0,7%
0,7%
25%
72%
92
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 4
4,8
+0,01
+0,01
0,7%
0,7%
7%
43%
91
Yunara Teamfight Tactics
Yunara
Bậc 4
4,6
+0,05
+0,05
0,7%
0,7%
11%
48%
87
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 4
4,3
-0,02
-0,02
0,7%
0,7%
13%
53%
85
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 4
4,8
+0,07
+0,07
0,6%
0,6%
7%
40%
81
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
0,6%
0,6%
12%
45%
76
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 3
4,5
-0,13
-0,13
0,6%
0,6%
14%
69%
72
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 4
4,4
-0,03
-0,03
0,5%
0,5%
19%
50%
68
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 4
4,5
-0,00
-0,00
0,5%
0,5%
15%
44%
68
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 3
4,1
-0,10
-0,10
0,5%
0,5%
19%
73%
59
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,6
-0,00
-0,00
0,5%
0,5%
7%
51%
59
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 4
3,5
+0,02
+0,02
0,5%
0,5%
12%
68%
59
Aphelios Teamfight Tactics
Aphelios
Bậc 4
4,4
+0,04
+0,04
0,4%
0,4%
13%
47%
55
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 4
3,9
-0,01
-0,01
0,4%
0,4%
15%
67%
54
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 4
4,2
+0,04
+0,04
0,4%
0,4%
13%
42%
53
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 4
4,4
-0,02
-0,02
0,4%
0,4%
25%
44%
52
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 4
4,6
-0,04
-0,04
0,4%
0,4%
18%
59%
51
Draven Teamfight Tactics
Draven
Bậc 4
4,4
+0,04
+0,04
0,4%
0,4%
14%
39%
51