Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 2
4,0
-0,41
-0,41
7,3%
7,3%
15%
58%
1.557
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,1
-0,29
-0,29
7,2%
7,2%
19%
56%
1.553
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 2
4,0
-0,35
-0,36
6,8%
6,8%
15%
62%
1.467
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 1
3,9
-0,86
-0,87
5,8%
5,8%
18%
62%
1.244
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 1
4,1
-0,52
-0,52
5,1%
5,1%
18%
58%
1.099
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 3
4,2
-0,23
-0,23
5,1%
5,1%
13%
56%
1.097
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 1
4,0
-0,60
-0,60
5,0%
5,0%
23%
57%
1.061
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
4,9%
4,9%
13%
57%
1.053
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 2
4,1
-0,43
-0,43
3,8%
3,8%
19%
56%
823
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 3
3,8
-0,25
-0,25
3,7%
3,7%
21%
59%
790
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 5
4,8
+0,08
+0,08
3,7%
3,7%
10%
43%
788
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 1
3,8
-0,69
-0,69
3,3%
3,3%
16%
63%
703
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 5
4,8
+0,05
+0,06
2,6%
2,6%
15%
43%
557
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 1
3,6
-0,53
-0,54
2,5%
2,5%
26%
65%
532
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 3
4,0
-0,16
-0,16
2,3%
2,3%
13%
58%
491
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 5
4,8
+0,11
+0,11
2,3%
2,3%
6%
44%
487
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 3
4,1
-0,19
-0,19
2,3%
2,3%
20%
55%
486
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 1
3,6
-0,66
-0,67
2,2%
2,2%
20%
65%
481
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 1
3,0
-0,60
-0,60
2,2%
2,2%
31%
77%
474
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 2
3,8
-0,39
-0,39
2,0%
2,0%
18%
64%
435
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,1
-0,19
-0,19
1,9%
1,9%
28%
75%
414
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 3
4,8
-0,28
-0,28
1,8%
1,8%
20%
44%
388
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 2
4,1
-0,45
-0,46
1,6%
1,6%
20%
62%
339
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
4,5
-0,13
-0,13
1,4%
1,4%
15%
51%
302
Jarvan IV Teamfight Tactics
Jarvan IV
Bậc 3
4,6
-0,16
-0,16
1,4%
1,4%
13%
52%
292
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 3
4,4
-0,17
-0,17
1,2%
1,2%
23%
52%
261
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 4
4,5
+0,00
+0,00
1,2%
1,2%
12%
50%
260
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 4
3,6
-0,05
-0,05
1,2%
1,2%
22%
65%
258
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
3,9
-0,13
-0,13
1,0%
1,0%
16%
66%
216
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,0
+0,03
+0,03
1,0%
1,0%
8%
39%
206
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,9%
0,9%
18%
63%
198
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
3,9
-0,27
-0,27
0,8%
0,8%
24%
73%
168
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 5
3,1
+0,03
+0,03
0,8%
0,8%
33%
71%
168
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 4
4,1
+0,01
+0,01
0,7%
0,7%
13%
57%
157
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 5
4,0
+0,06
+0,06
0,7%
0,7%
9%
59%
155
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 3
4,9
-0,22
-0,22
0,7%
0,7%
17%
50%
151
Shen Teamfight Tactics
Shen
Bậc 5
4,8
+0,14
+0,14
0,5%
0,5%
4%
31%
112
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,6
-0,09
-0,09
0,4%
0,4%
26%
52%
92
Rek'Sai Teamfight Tactics
Rek'Sai
Bậc 5
4,6
+0,07
+0,07
0,4%
0,4%
15%
35%
82
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,4
+0,01
+0,01
0,3%
0,3%
17%
49%
70
Qiyana Teamfight Tactics
Qiyana
Bậc 4
6,5
+0,00
+0,00
0,2%
0,2%
6%
15%
52