Yunara Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Yunara.Bậc 
Hạng TB 4,6
Hạng 1 10%
Top 2 23%
Top 4 48%
Tỷ lệ chọn 4,1%
Số Lần Xuất Hiện 5.805
Kim Cương
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 8,2% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 27,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 25,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 21,9% TL Chọn
Cung Phong Linh 16,3% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 10,0% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 4,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 39,6% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 61,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 3,1% TL Chọn
Huyết Kiếm 10,5% TL Chọn
Cầu Xuyên Phá 20,3% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 12,9% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 11,4% TL Chọn
Dao Điện Statikk 4,8% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ 3,2% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 77,4% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech 32,6% TL Chọn
Gươm Suy Vong 22,7% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 12,2% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm 4,4% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 17,3% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 14,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc 4,1% TL Chọn
Phong Thần Kiếm 14,6% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal 6,3% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44 3,9% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 14,4% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 9,0% TL Chọn
Hút Hồn 17,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 14,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Tam Vật Thiêng 13,8% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 12,2% TL Chọn
Yếu Điểm 11,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 10,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 8,9% TL Chọn
Khéo Léo 10,6% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 7,8% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 7,7% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 7,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 7,2% TL Chọn
Rút Kiếm Ra 5,8% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 4,7% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 4,3% TL Chọn
Hỏa Tinh 6,7% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 5,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 4,7% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 3,5% TL Chọn
Bão Tố 7,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 6,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân 4,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,3% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 3,0% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 2,7% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 2,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 2,6% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,0% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,0% TL Chọn
Vũ Lực 3,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 2,6% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,4% TL Chọn
Điện Lan 2,0% TL Chọn

