Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,1
Hạng 1 18%
Top 2 33%
Top 4 58%
Tỷ lệ chọn 6,6%
Số Lần Xuất Hiện 4.774
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,4% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,8% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 6,8% TL Chọn
Búa Loạn Đả
Bậc 2
Búa Loạn Đả 7,8% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 12,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 4,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,1% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 15,0% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 13,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 8,4% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 8,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 8,2% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 7,1% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 7,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 4,9% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 4,5% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 3
Âm Dội 3,7% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 3,1% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 8,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 4,2% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 22,3% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 7,8% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 5,2% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 15,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 28,5% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 4,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 6,6% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 6,6% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 12,4% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 7,9% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 4,4% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 15,6% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 10,5% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 2
Gươm Suy Vong 7,4% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 3,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 41,6% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 12,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 10,6% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 6,3% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 4,7% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 4,5% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 4,0% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 3,8% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 3
Kiếm Điện Phong 3,7% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 39,3% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 14,9% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 3
Trái Tim Khổng Thần 6,7% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 4,5% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,9% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 3,2% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 13,6% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 1
Thân Thủ Lả Lướt 8,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 6,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 5,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 5,3% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 4,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 8,0% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 6,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,4% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 6,2% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 6,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 5,9% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 5,0% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 4,8% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 1
Hỗn Hợp 4,8% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 4,7% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 4,4% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 1
Hồi Máu Chí Mạng 4,4% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 4,3% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 5,1% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 4,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 4,5% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,5% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 4,2% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 4,0% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 2
Học Thuật Làm Hề 4,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,1% TL Chọn
Chấn Động Bậc 2
Chấn Động 3,0% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 2,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 4,1% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 2
Nhân Hai Nhân Ba 4,1% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 2
Bậc Thầy Combo 3,6% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 2
Chậm Và Chắc 3,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,4% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 2
Vệ Sĩ 3,4% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 2
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,3% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 3,2% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 3,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,8% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,0% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 2
Đánh Nhừ Tử 3,9% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 2
Quăng Quật 3,7% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 3,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,4% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 2
Bóng Đen Tốc Độ 3,0% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 2
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,8% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 3
Chiến Hùng Ca 3,1% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm Bậc 3
Khổng Nhân Can Đảm 2,9% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 3
Điềm Gở 2,1% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 3
Đệ Quy 3,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 3
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,9% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 3
Hỏa Tinh 2,7% TL Chọn
Tan Biến Bậc 3
Tan Biến 2,7% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 2,6% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua Bậc 3
Không Thể Vượt Qua 2,5% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 3
Bàn Tay Tử Thần 2,3% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 3
Bền Bỉ 2,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
Trở Về Từ Cõi Chết 2,8% TL Chọn
Khoái Lạc Tội Lỗi Bậc 3
Khoái Lạc Tội Lỗi 2,5% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 3
Kẻ Báng Bổ 2,5% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 3
Chiến Hoặc Chuồn 2,5% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 2,3% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu Bậc 4
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 2,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 4
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 2,6% TL Chọn