Renekton Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Renekton.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 11%
Top 2 25%
Top 4 52%
Tỷ lệ chọn 3,7%
Số Lần Xuất Hiện 2.800
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng 8,1% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 5,4% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 3,5% TL Chọn
Cột Thu Lôi 3,2% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 17,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 15,1% TL Chọn
Huyết Đao 11,6% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 10,3% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,5% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,3% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,7% TL Chọn
Âm Dội 3,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 9,1% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 8,3% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 6,3% TL Chọn
Đảo Chính 5,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 4,1% TL Chọn
Búa Loạn Đả 3,6% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 31,2% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 3,6% TL Chọn
Dao Vệ Binh 3,2% TL Chọn
Giày Thép Gai 21,5% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 30,8% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 4,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 3,5% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 21,9% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 3,0% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 9,7% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 11,2% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 19,9% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 12,9% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 12,8% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 12,7% TL Chọn
Gươm Suy Vong 10,4% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 9,1% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 5,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 4,9% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,9% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,6% TL Chọn
Rìu Đen 36,9% TL Chọn
Nguyệt Đao 31,7% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 5,9% TL Chọn
Chùy Phản Kích 4,5% TL Chọn
Huyết Kiếm 3,5% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 13,3% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 9,6% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 6,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 6,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 4,9% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 6,9% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 6,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 5,6% TL Chọn
Đả Kích 5,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 5,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 5,5% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,9% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 5,3% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 4,4% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 3,6% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 3,5% TL Chọn
Bền Bỉ 4,6% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,4% TL Chọn
Đệ Quy 4,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,9% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 3,8% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 3,7% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,6% TL Chọn
Chậm Và Chắc 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,0% TL Chọn
Hỏa Tinh 2,7% TL Chọn
Tàn Bạo 4,1% TL Chọn
Xoay Là Thắng 3,9% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,6% TL Chọn
Vũ Lực 3,3% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,3% TL Chọn
Quăng Quật 3,1% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 3,5% TL Chọn
Điềm Gở 3,1% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,1% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 2,6% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,2% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,0% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,3% TL Chọn
Vệ Sĩ 2,3% TL Chọn
Hút Hồn 2,2% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,2% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 3,7% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Đao Phủ 3,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,5% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,7% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 3,9% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,6% TL Chọn
Phục Hận 2,4% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,4% TL Chọn
Thần Linh Ban Phước 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,0% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,0% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,0% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 2,4% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,3% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm 2,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,3% TL Chọn
Chấn Động 2,1% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 2,1% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 2,4% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,3% TL Chọn
Khéo Léo 2,5% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,2% TL Chọn

