Mordekaiser Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Mordekaiser.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 11%
Top 2 25%
Top 4 52%
Tỷ lệ chọn 8,1%
Số Lần Xuất Hiện 10.975
Kim Cương
Trái Tim Rồng 6,3% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,3% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,0% TL Chọn
Cột Thu Lôi 3,4% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 13,2% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 3,5% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 3,4% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 3,3% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 5,9% TL Chọn
Huyết Đao 4,3% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,0% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 5,5% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 4,5% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn 3,2% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 14,7% TL Chọn
Dây Chuyền Huyết Sắc 8,8% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 8,2% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 7,3% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 6,2% TL Chọn
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm 4,1% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 3,7% TL Chọn
Chùy Tàn Độc 3,6% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 6,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Khiên Vệ Binh 33,9% TL Chọn
Băng Cầu Vệ Quân 7,7% TL Chọn
Giày Pháp Sư 31,2% TL Chọn
Giày Thép Gai 6,9% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 10,5% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 9,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 5,7% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 18,9% TL Chọn
Quỷ Thư Morello 11,6% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 5,6% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 5,2% TL Chọn
Trượng Hư Vô 3,6% TL Chọn
Lời Nguyền Huyết Tự 5,3% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya 5,1% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech 10,0% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần 60,2% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 36,4% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 17,6% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 12,2% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 3,4% TL Chọn
Trượng Pha Lê Rylai 34,3% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 9,3% TL Chọn
Nanh Nashor 6,1% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 9,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 10,1% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 7,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 5,7% TL Chọn
Eureka 5,2% TL Chọn
Điềm Gở 4,5% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,4% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 3,4% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 11,3% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 9,2% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 6,7% TL Chọn
Bền Bỉ 5,9% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 5,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,6% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 5,5% TL Chọn
Đả Kích 5,3% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 4,9% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,8% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 7,8% TL Chọn
THÍCH ỨNG 6,9% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 4,9% TL Chọn
Ma Băng 4,3% TL Chọn
Băng Lạnh 4,3% TL Chọn
Đao Phủ 3,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 3,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,7% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,6% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi 2,3% TL Chọn
Hầm Nhừ 2,2% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 4,1% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,3% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,3% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 3,2% TL Chọn
Yếu Điểm 3,0% TL Chọn
Hỏa Thiêng 2,8% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,8% TL Chọn
Đệ Quy 2,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 2,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,7% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,6% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,5% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,3% TL Chọn
Phục Hận 2,2% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 2,1% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,1% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 2,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,6% TL Chọn
Túi Cứu Thương 3,3% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 3,3% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,9% TL Chọn
Xói Mòn 2,8% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang 2,6% TL Chọn
Nổ Nhớt 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,4% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,3% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,2% TL Chọn
Quăng Quật 2,2% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng 2,0% TL Chọn

