Kindred Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Kindred.Bậc 
Hạng TB 4,6
Hạng 1 13%
Top 2 24%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 2,8%
Số Lần Xuất Hiện 2.077
Kim Cương
Trái Tim Rồng 6,3% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,1% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 27,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 9,1% TL Chọn
Huyết Đao 3,4% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 26,9% TL Chọn
Cung Phong Linh 19,2% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 13,7% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 7,7% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 6,0% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh 5,3% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương 5,1% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 3,2% TL Chọn
Đảo Chính 3,4% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc 3,9% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 36,4% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 57,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 3,6% TL Chọn
Huyết Kiếm 7,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 17,8% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 10,8% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 48,8% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44 8,1% TL Chọn
Dao Điện Statikk 7,9% TL Chọn
Đao Tím 6,3% TL Chọn
Phong Thần Kiếm 5,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong 35,4% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 17,6% TL Chọn
Cung Chạng Vạng 6,8% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh 5,5% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm 3,8% TL Chọn
Súng Hải Tặc 37,7% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal 5,8% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 30,5% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan 6,0% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 8,9% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 17,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 15,6% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 13,6% TL Chọn
Hỏa Tinh 12,2% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 10,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 7,6% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 6,4% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,8% TL Chọn
Rút Kiếm Ra 4,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,8% TL Chọn
Hút Hồn 5,4% TL Chọn
Yếu Điểm 4,4% TL Chọn
Khéo Léo 7,9% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 7,1% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 5,5% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 7,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 6,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 5,6% TL Chọn
Bão Tố 5,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,5% TL Chọn
Vũ Lực 3,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,3% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 5,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,2% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Đao Phủ 2,5% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 3,7% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 3,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu 2,5% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,7% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,8% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm 2,7% TL Chọn
