Bậc Bậc 5
Hạng TB 4,9
Hạng 1 9%
Top 2 20%
Top 4 42%
Tỷ lệ chọn 4,1%
Số Lần Xuất Hiện 5.831
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 5,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 11,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 7,9% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 27,8% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 22,6% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 6,3% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,7% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 16,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 15,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 27,2% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 8,0% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 5,0% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất
Bậc 5
Phân Tách Vật Chất 3,3% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 11,2% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 5
Giày Bạc 9,9% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 4,2% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 4,8% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 24,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
Rìu Hỏa Ngục 11,2% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,5% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 1
Kiếm Ác Xà 3,7% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 25,5% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 20,8% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 11,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 71,9% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 54,2% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn
Bậc 3
Lưỡi Hái Linh Hồn 19,3% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 9,0% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 4,9% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 4
Quang Kính Hextech C44 4,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 12,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 7,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 6,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 19,2% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối Bậc 1
Từ Đầu Chí Cuối 12,6% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 8,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,4% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 6,2% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 5,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 9,5% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 9,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 8,5% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ 6,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 6,1% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 4,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 2
Cú Đấm Thần Bí 4,0% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 4,0% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
Điềm Gở 3,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Đơn Giản Hóa Bậc 2
Đơn Giản Hóa 2,7% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 2
Linh Hồn Toàn Năng 2,6% TL Chọn
Điện Lan Bậc 2
Điện Lan 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 2
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 2
Học Thuật Làm Hề 2,3% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc Bậc 2
Ma Pháp Mê Hoặc 2,2% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 5,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 4,4% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 2
Bậc Thầy Combo 4,2% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 4,1% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 3,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,2% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 3,0% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ Bậc 2
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,5% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên Bậc 2
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,4% TL Chọn
Tràn Trề Bậc 2
Tràn Trề 2,1% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 3,8% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 3,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,8% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 2
Nâng Tầm Uy Lực 2,2% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm Bậc 3
Xạ Thủ Thiên Bẩm 2,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 3
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 3
Bánh Mỳ & Mứt 2,5% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 3
Chậm Và Chắc 2,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,8% TL Chọn
Boomerang OK Bậc 4
Boomerang OK 2,3% TL Chọn
Lựu Đạn Mù Bậc 4
Lựu Đạn Mù 2,1% TL Chọn
Hy Sinh: Vì Kim Cương Bậc 5
Hy Sinh: Vì Kim Cương 2,4% TL Chọn