Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,3
Hạng 1 16%
Top 2 29%
Top 4 55%
Tỷ lệ chọn 4,0%
Số Lần Xuất Hiện 2.986
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 5,2% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 5,0% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 6,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 23,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 6,7% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 2
Nguyệt Kiếm 4,1% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 2
Lưỡi Kiếm Kinkou 20,2% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 2
Gươm Ảo Ảnh 6,7% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 2
Rìu Bùng Phát 6,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,0% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 19,9% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 11,9% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 4,9% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 4,3% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 5,7% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 5,7% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 4,3% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 4
Ỷ Thiên Kiếm 4,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 4
Gươm Tê Liệt 5,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 22,2% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 14,5% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 14,2% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 4
Giày Thép Gai 9,2% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 29,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 4
Giày Khai Sáng Ionia 3,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 1
Huyết Giáp Chúa Tể 7,4% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 12,2% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
Móng Vuốt Sterak 6,9% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 5,9% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 4,8% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 25,4% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 6,0% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 4,9% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 53,6% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 20,5% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 12,4% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 9,7% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,6% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 40,1% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 10,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 4,9% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 14,9% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 1
Thân Thủ Lả Lướt 10,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 9,2% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 14,9% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 9,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,6% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 6,4% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 1
Chậm Và Chắc 6,3% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 1
Vệ Sĩ 5,4% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ 8,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,5% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 5,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 5,2% TL Chọn
Chấn Động Bậc 2
Chấn Động 5,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 5,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 5,3% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 2
Hỏa Tinh 4,7% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 2
Đòn Đánh Sấm Sét 3,4% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 2
Nhân Hai Nhân Ba 3,4% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 2,9% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 2
Hành Trang Thám Hiểm 5,4% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,7% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,7% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 2
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 3
Khổng Lồ Hóa 4,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 2,7% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 3
Trùm Bản Đồ 2,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 3
Lắp Kính Nhắm 4,2% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 3
Hỗn Hợp 4,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 3
Bánh Mỳ & Mứt 2,7% TL Chọn
Phục Hận Bậc 3
Phục Hận 2,5% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 4,4% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 3
Tàn Bạo 4,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 4,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,5% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 3
Đao Phủ 3,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
Trở Về Từ Cõi Chết 2,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 4
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,2% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 4
Vũ Công Thiết Hài 2,7% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 4
Găng Bảo Thạch 2,4% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 4
Vũ Khí Hạng Nhẹ 2,3% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 4
Xả Đạn Hàng Loạt 2,3% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 4
Học Thuật Làm Hề 2,1% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 4
Bàn Tay Tử Thần 3,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 4
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,8% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 4
Hút Hồn 2,7% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 4
Tốc Biến Liên Hoàn 2,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 4
Chí Mạng Đấy 2,1% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá Bậc 4
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 2,2% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 4
Đánh Nhừ Tử 2,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 5
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,3% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 5
Điềm Gở 2,2% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 5
Bội Thu Chỉ Số! 2,4% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 5
Bậc Thầy Combo 2,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,0% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 5
Khéo Léo 3,2% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 5
Sát Thủ Đánh Thuê 2,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 5
Lắp Kính Nhắm 2,2% TL Chọn