Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 10%
Top 2 22%
Top 4 49%
Tỷ lệ chọn 5,5%
Số Lần Xuất Hiện 7.398
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,1% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,8% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 5,3% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 4,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 27,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 20,4% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 17,9% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 13,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 8,0% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 4,1% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,8% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 8,6% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 7,8% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 32,0% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 5,9% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 3,4% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 23,9% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 29,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 4,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 4,9% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 4,3% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
Giáp Tâm Linh 5,0% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 4,1% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 14,3% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 8,2% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 16,9% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 13,2% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 10,2% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 3
Kiếm Điện Phong 7,0% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 3
Chùy Gai Malmortius 5,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 4,9% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 39,6% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 19,8% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 13,6% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 10,3% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 6,5% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 3,5% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 3,3% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 4
Rìu Đen 25,7% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 17,0% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 4,7% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 5
Tam Hợp Kiếm 7,6% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 11,0% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 7,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 6,6% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 1
Học Thuật Làm Hề 4,5% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 1
Điềm Gở 4,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 15,1% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 12,7% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 10,3% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 8,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,5% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 4,8% TL Chọn
Phục Hận Bậc 1
Phục Hận 4,0% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 1
Bậc Thầy Combo 3,7% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 1
Hồi Máu Chí Mạng 3,6% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 1
Hỗn Hợp 3,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 1
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 8,9% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 6,1% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 1
Quăng Quật 5,6% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ 5,0% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,7% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 4,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 1
Trở Về Từ Cõi Chết 4,0% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ 3,8% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 2
Thân Thủ Lả Lướt 3,2% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 2,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,9% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 2
Trùm Bản Đồ 2,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 2
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 3,9% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 3,5% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 2
Động Cơ Đỡ Đòn 3,1% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 2,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 2,9% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh Bậc 2
Quan Hệ Ký Sinh 2,5% TL Chọn
Tan Biến Bậc 2
Tan Biến 2,5% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ Bậc 2
Ý Chí Thần Sứ 2,4% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 2
Kẻ Báng Bổ 3,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 2,9% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 2
Sát Thủ Đánh Thuê 2,6% TL Chọn
Túi Cứu Thương Bậc 2
Túi Cứu Thương 2,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 3
Cú Đấm Thần Bí 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 3
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 3
Gieo Rắc Sợ Hãi 2,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 3
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,3% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá Bậc 3
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 2,0% TL Chọn