Bậc Bậc 1
Hạng TB 4,1
Hạng 1 15%
Top 2 31%
Top 4 58%
Tỷ lệ chọn 8,5%
Số Lần Xuất Hiện 4.793
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 5,4% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 7,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 8,6% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 25,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 17,6% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 4,3% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 3,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 9,7% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 7,5% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 5,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,2% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,2% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 10,2% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 5,3% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 3,5% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 5,4% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 4,8% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 28,9% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 6,1% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 3,7% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 22,1% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 28,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 20,8% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 8,0% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 6,7% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 4,8% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 25,0% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 21,2% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 10,8% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 10,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 5,0% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 15,5% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 9,7% TL Chọn
Chùy Phản Kích
Bậc 3
Chùy Phản Kích 5,5% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 3
Trái Tim Khổng Thần 5,0% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 45,8% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 38,9% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 9,2% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 9,1% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 4,9% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 3,7% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 10,0% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 8,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 8,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 5,2% TL Chọn
Thế Thủ Bất Hoại Bậc 1
Thế Thủ Bất Hoại 18,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 9,3% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 8,3% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 7,6% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 6,6% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 5,6% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 5,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 8,2% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 6,0% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 5,9% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 1
Vô Cảm Trước Đau Đớn 5,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,4% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 3,1% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 2
Vũ Công Thiết Hài 3,0% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 2
Trùm Bản Đồ 2,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 2
Nhân Hai Nhân Ba 4,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 4,2% TL Chọn
Phục Hận Bậc 2
Phục Hận 3,9% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 3,8% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 2
Chậm Và Chắc 3,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 2
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,9% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 2
Động Cơ Đỡ Đòn 2,8% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ Bậc 2
Ý Chí Thần Sứ 2,7% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh Bậc 2
Quan Hệ Ký Sinh 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,6% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 4,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 4,1% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 4,0% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 4,0% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 3,9% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 2
Quăng Quật 3,2% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 2
Kẻ Báng Bổ 3,0% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 3
Điềm Gở 3,1% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 3
Găng Bảo Thạch 3,1% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 2,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 3
Bàn Tay Tử Thần 3,6% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 3
Hút Hồn 3,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 3
Chí Mạng Đấy 2,7% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 3
Đệ Quy 2,5% TL Chọn
Đả Kích Bậc 3
Đả Kích 2,1% TL Chọn
Bão Tố Bậc 3
Bão Tố 2,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 2,5% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 3
Đánh Nhừ Tử 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 4
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,2% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 4
Bậc Thầy Combo 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,1% TL Chọn
Túi Cứu Thương Bậc 4
Túi Cứu Thương 2,2% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 5
Xả Đạn Hàng Loạt 2,0% TL Chọn