Yorick Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Yorick.Bậc 
Hạng TB 4,2
Hạng 1 12%
Top 2 26%
Top 4 57%
Tỷ lệ chọn 3,3%
Số Lần Xuất Hiện 2.486
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 7,4% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 6,4% TL Chọn
Trái Tim Rồng 10,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 19,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 12,9% TL Chọn
Huyết Đao 8,3% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 6,4% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 4,7% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 3,7% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 13,4% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 7,4% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 6,7% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 5,7% TL Chọn
Cột Thu Lôi 4,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,6% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 7,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,9% TL Chọn
Gươm Đảo Lộn Thực Tại 4,7% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 3,7% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 3,7% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 3,5% TL Chọn
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng 3,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 24,0% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,9% TL Chọn
Giày Thép Gai 17,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 29,3% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 4,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 6,4% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 4,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 12,1% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 5,3% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 3,3% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 33,6% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 21,9% TL Chọn
Rìu Đen 19,7% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 10,5% TL Chọn
Nguyệt Đao 8,5% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 7,2% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 7,2% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 5,4% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 3,8% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 3,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong 3,1% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,0% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 33,2% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 25,6% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 8,1% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 3,8% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 4,9% TL Chọn
Trường Thương Atma 4,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 9,5% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 9,8% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 8,6% TL Chọn
Bậc Thầy Gọi Đệ 8,6% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 7,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,8% TL Chọn
Bền Bỉ 5,6% TL Chọn
Đả Kích 5,1% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 7,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,2% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 5,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,3% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 4,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 3,9% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 3,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 6,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,6% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 4,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,4% TL Chọn
Chậm Và Chắc 4,0% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,9% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,2% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 3,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,1% TL Chọn
Tàn Bạo 4,4% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,3% TL Chọn
Vũ Lực 3,9% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 3,1% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 3,1% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,7% TL Chọn
Hỏa Tinh 3,3% TL Chọn
Hút Hồn 2,7% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,5% TL Chọn
Đệ Quy 2,3% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,5% TL Chọn
Điềm Gở 4,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 3,0% TL Chọn
Hầm Nhừ 2,8% TL Chọn
Gừng Càng Già Càng Cay 2,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,3% TL Chọn
Yếu Điểm 3,0% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,4% TL Chọn
Phục Hận 2,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Đao Phủ 3,0% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 3,0% TL Chọn
Xói Mòn 2,6% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng 2,3% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc 2,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,2% TL Chọn
Điện Toán Lượng Tử 2,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,3% TL Chọn
Ma Băng 2,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,5% TL Chọn
Khéo Léo 2,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 2,4% TL Chọn
Tăng Chỉ Số! 2,3% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 2,1% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang 2,1% TL Chọn

