Yone Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Yone.Bậc 
Hạng TB 4,2
Hạng 1 12%
Top 2 28%
Top 4 57%
Tỷ lệ chọn 7,3%
Số Lần Xuất Hiện 5.418
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 3,7% TL Chọn
Trái Tim Rồng 4,4% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 3,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 13,0% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 26,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 5,6% TL Chọn
Âm Dội 4,1% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 18,9% TL Chọn
Cung Phong Linh 18,0% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 10,1% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 6,6% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 4,5% TL Chọn
Huyết Đao 4,4% TL Chọn
Đảo Chính 3,8% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 4,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân 34,5% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 59,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 6,8% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 3,2% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 21,5% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 12,0% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 4,8% TL Chọn
Dao Điện Statikk 3,6% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal 3,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 77,6% TL Chọn
Gươm Suy Vong 46,8% TL Chọn
Huyết Kiếm 27,2% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ 20,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc 8,3% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ 6,0% TL Chọn
Đao Tím 4,0% TL Chọn
Phong Thần Kiếm 3,2% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 15,0% TL Chọn
Đao Chớp Navori 5,0% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm 3,6% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,9% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 8,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 8,2% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 15,0% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 10,0% TL Chọn
Hỏa Tinh 8,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 8,6% TL Chọn
Hút Hồn 7,3% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 6,8% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 6,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,9% TL Chọn
Khéo Léo 8,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 7,5% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 4,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 4,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,8% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 2,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,7% TL Chọn
Yếu Điểm 4,6% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,7% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 3,6% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,4% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 3,2% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 3,0% TL Chọn
Phục Hận 2,8% TL Chọn
Tan Biến 2,5% TL Chọn
Bão Tố 5,1% TL Chọn
Đao Phủ 4,2% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 4,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,1% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 3,8% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 3,7% TL Chọn
Vũ Lực 3,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,6% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,4% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,3% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 2,8% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 2,7% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 3,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,1% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,1% TL Chọn
Chậm Và Chắc 2,0% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 3,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 2,9% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê 2,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,5% TL Chọn
Tàn Bạo 2,3% TL Chọn
Điềm Gở 2,4% TL Chọn
Điện Lan 2,1% TL Chọn

