Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 13%
Top 2 25%
Top 4 50%
Tỷ lệ chọn 3,3%
Số Lần Xuất Hiện 4.749
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,2% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,6% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 4,0% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 8,6% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 2
Mũi Giáo Kim Cương 3,7% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 32,3% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 29,9% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 23,0% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 13,1% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 6,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,6% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 36,0% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 3,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 60,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 21,5% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 17,4% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 15,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 69,2% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 19,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 18,0% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 6,3% TL Chọn
Đao Chớp Navori
Bậc 3
Đao Chớp Navori 36,4% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 20,2% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 9,7% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 8,1% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 5,0% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 4,6% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 4,6% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 4,9% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 3
Cuồng Cung Runaan 4,1% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 4
Cung Tiễn Diệt Quỷ 5,3% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 14,7% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 9,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 8,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 22,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 17,7% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 14,0% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 12,9% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 8,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 12,1% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 8,4% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 7,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 7,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 6,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 6,5% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 5,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 2
Cú Đấm Thần Bí 5,5% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 2
Rút Kiếm Ra 4,9% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 4,8% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 6,1% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 5,2% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 4,1% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 4,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,0% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 5,5% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 2,6% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 3,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 3
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,9% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 2,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 3
Bánh Mỳ & Mứt 2,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 3
Xe Chỉ Luồn Kim 2,5% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 3
Hỗn Hợp 2,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,4% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 3,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 3
Bảo Hộ Sa Ngã 2,4% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 3
Nâng Tầm Uy Lực 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song Bậc 5
Dũng Cảm Vô Song 2,2% TL Chọn