Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,6
Hạng 1 13%
Top 2 24%
Top 4 48%
Tỷ lệ chọn 7,4%
Số Lần Xuất Hiện 5.013
Kim Cương
Âm Dội
Bậc 1
Âm Dội 4,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 3,8% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 2
Rìu Bùng Phát 13,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 6,0% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 25,7% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 17,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 9,1% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 8,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 3,8% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 14,0% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 3,4% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 5,4% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 4,7% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 4
Đảo Chính 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 38,3% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 3,8% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 61,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 3,8% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 6,7% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 6,4% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 5,7% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 2
Dao Điện Statikk 5,5% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 11,5% TL Chọn
Phong Kiếm
Bậc 2
Phong Kiếm 3,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 25,4% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 11,8% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 6,7% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 53,6% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 51,5% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 34,2% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 14,5% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 9,3% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 6,6% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn
Bậc 3
Lưỡi Hái Linh Hồn 5,0% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 4,4% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 3
Kiếm Điện Phong 4,3% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 11,6% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 8,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 6,0% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 6,0% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 17,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 16,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 14,5% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 9,5% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 9,0% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,5% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ 8,7% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 8,6% TL Chọn
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố 7,0% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 5,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 4,4% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 2
Thân Thủ Lả Lướt 4,2% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 2
Rút Kiếm Ra 3,8% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 3,6% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 2
Đến Giờ Đồ Sát 4,8% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 4,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 4,0% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 3,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 3,5% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,4% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 2
Tốc Biến Liên Hoàn 2,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 5,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 5,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 4,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,6% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 2,9% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 3
Cú Đấm Thần Bí 3,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Tan Biến Bậc 3
Tan Biến 2,6% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 2,7% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 3
Sát Thủ Đánh Thuê 2,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 2,6% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 3
Bảo Hộ Sa Ngã 2,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Phân Ảnh Bậc 4
Phân Ảnh 2,1% TL Chọn