Bậc Bậc 5
Hạng TB 4,9
Hạng 1 9%
Top 2 20%
Top 4 43%
Tỷ lệ chọn 3,7%
Số Lần Xuất Hiện 2.763
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 4,3% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 6,8% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 24,8% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 11,0% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 17,2% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 17,0% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 7,9% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 7,4% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 6,4% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 5,6% TL Chọn
Gươm Đa Năng
Bậc 3
Gươm Đa Năng 5,2% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 4,9% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 30,0% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 11,4% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 3,6% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 39,6% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 5
Giày Bạc 3,5% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 4
Giày Thép Gai 9,2% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 8,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 6,7% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 40,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 24,2% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 21,9% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 20,1% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 73,7% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 58,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 4,5% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 12,1% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 11,7% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 1
Chậm Và Chắc 9,6% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 7,3% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 7,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 6,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 5,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 5,0% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 2
Điệu Van Tử Thần 3,8% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 3,8% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 2
Vũ Khí Hạng Nhẹ 3,6% TL Chọn
Sao Mà Chạm Được Bậc 2
Sao Mà Chạm Được 3,3% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 2
Đòn Đánh Sấm Sét 5,6% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 2
Gan Góc Vô Pháp 4,9% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 4,6% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 2
Hỏa Tinh 4,4% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 4,3% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 4,2% TL Chọn
Tan Biến Bậc 2
Tan Biến 3,4% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 2
Vũ Điệu Ma Quỷ 3,0% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,6% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 5,0% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 4,6% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,7% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 3,5% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 2
Bảo Hộ Sa Ngã 2,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,0% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 3
Học Thuật Làm Hề 2,9% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 3
Bánh Mỳ & Bơ 2,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 3
Xe Chỉ Luồn Kim 2,9% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 2,1% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 3
Hồi Máu Chí Mạng 2,1% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 3
Khéo Léo 4,2% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 3
Sát Thủ Đánh Thuê 3,9% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 3
Bóng Đen Tốc Độ 3,7% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá Bậc 3
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 3,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,0% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 3
Tàn Bạo 3,0% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 3
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,6% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc Bậc 4
Ma Pháp Mê Hoặc 2,6% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 4
Xả Đạn Hàng Loạt 2,5% TL Chọn
Điện Lan Bậc 4
Điện Lan 2,4% TL Chọn
Xoay Là Thắng Bậc 4
Xoay Là Thắng 3,5% TL Chọn
Bão Tố Bậc 4
Bão Tố 2,5% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 4
Ngày Tập Chân 2,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 5
Cú Đấm Thần Bí 2,6% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 5
Điềm Gở 2,2% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 5
Vũ Công Thiết Hài 2,2% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 5
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 5
Thân Thủ Lả Lướt 2,0% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 5
Bàn Tay Tử Thần 2,9% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 5
Nhân Hai Nhân Ba 2,4% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 5
Nhắm Thẳng Đầu 2,4% TL Chọn
Thần Linh Ban Phước Bậc 5
Thần Linh Ban Phước 2,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 5
Lắp Kính Nhắm 2,1% TL Chọn