Malphite Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Malphite.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 12%
Top 2 25%
Top 4 53%
Tỷ lệ chọn 8,1%
Số Lần Xuất Hiện 11.188
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,4% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,2% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 10,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 9,9% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 8,5% TL Chọn
Trái Tim Rồng 6,4% TL Chọn
Cột Thu Lôi 4,6% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 3,5% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 12,9% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 6,1% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 5,1% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 8,0% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 7,3% TL Chọn
Chùy Tàn Độc 6,5% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 6,4% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 6,4% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 6,2% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu 6,1% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Khiên Vệ Binh 18,3% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 11,1% TL Chọn
Băng Cầu Vệ Quân 7,0% TL Chọn
Giày Pháp Sư 11,0% TL Chọn
Giày Thép Gai 22,9% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 18,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Trượng Hư Vô 5,8% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần 4,8% TL Chọn
Giáp Gai 27,0% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 15,5% TL Chọn
Áo Choàng Diệt Vong 5,9% TL Chọn
Khiên Băng Randuin 5,2% TL Chọn
Quỷ Thư Morello 4,2% TL Chọn
Tim Băng 3,9% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 3,8% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya 3,4% TL Chọn
Kiếm Tai Ương 3,4% TL Chọn
Khiên Thái Dương 25,5% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 21,3% TL Chọn
Hỏa Khuẩn 13,3% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 12,3% TL Chọn
Vòng Sắt Cổ Tự 5,5% TL Chọn
Giáp Thiên Nhiên 5,3% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 4,2% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 4,2% TL Chọn
Bình Minh & Hoàng Hôn 3,5% TL Chọn
Áo Choàng Hắc Quang 3,5% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 3,1% TL Chọn
Quyền Trượng Bão Tố 8,4% TL Chọn
Vọng Âm Luden 7,4% TL Chọn
Đai Nguyên Sinh 3,0% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 9,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 6,3% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 5,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 4,5% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 4,4% TL Chọn
Eureka 4,2% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 10,8% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 7,9% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 7,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 6,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,0% TL Chọn
Bền Bỉ 6,0% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 5,4% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 4,6% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 4,5% TL Chọn
Đả Kích 4,4% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 4,3% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,8% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 3,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 3,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,8% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 6,4% TL Chọn
THÍCH ỨNG 5,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 4,9% TL Chọn
Tự Hủy 4,1% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang 4,0% TL Chọn
Ma Băng 3,9% TL Chọn
Ý Thức Thắng Vật Chất 3,4% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 3,4% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 3,2% TL Chọn
Điềm Gở 3,1% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,1% TL Chọn
Hầm Nhừ 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,2% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,3% TL Chọn
Sẵn Lòng Hy Sinh 3,2% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,0% TL Chọn
Thầy Pháp Ngọc Bội 2,8% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 2,7% TL Chọn
Đệ Quy 2,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,6% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,4% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,3% TL Chọn
Ánh Sáng Hộ Vệ 2,2% TL Chọn
Yếu Điểm 2,2% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,2% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,2% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 2,0% TL Chọn
Thần Linh Ban Phước 2,0% TL Chọn
Băng Lạnh 3,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,5% TL Chọn
Đao Phủ 3,4% TL Chọn
Nổ Nhớt 2,7% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,2% TL Chọn
Liên Kết Tâm Linh 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,1% TL Chọn

