Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,6
Hạng 1 13%
Top 2 24%
Top 4 48%
Tỷ lệ chọn 2,7%
Số Lần Xuất Hiện 3.934
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,8% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 6,0% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 27,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 9,3% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 3,6% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 26,4% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 18,8% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 13,8% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 6,2% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 4,9% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 7,3% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 5,4% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 4
Kiếm của Tay Bạc 3,8% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 4
Đảo Chính 3,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 4
Dạ Kiếm Draktharr 3,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 36,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 58,5% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 3,4% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 1
Huyết Kiếm 7,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 17,9% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 10,6% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 6,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 49,0% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 8,1% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 37,0% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 17,4% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 6,8% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 6,2% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 5,7% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 5,3% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 3,6% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 37,6% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 7,9% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 4
Móc Diệt Thủy Quái 30,2% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 4
Cuồng Cung Runaan 5,8% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 5
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,2% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,4% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 7,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 7,0% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 6,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 5,9% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 17,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 15,6% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 13,4% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 12,1% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 9,5% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,3% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 5,1% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 7,8% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ 6,9% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 2
Rút Kiếm Ra 5,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 5,6% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 4,1% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,9% TL Chọn
Bão Tố Bậc 2
Bão Tố 5,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 5,6% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 2
Nếm Mùi Đau Thương! 5,3% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 4,3% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 3
Cú Đấm Thần Bí 4,0% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 3,4% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 3
Bánh Mỳ & Bơ 2,9% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 3
Hỗn Hợp 2,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,2% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 3
Vệ Sĩ 2,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 3,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 3
Sát Thủ Đánh Thuê 3,0% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 3
Đao Phủ 2,9% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 3
Chiến Hoặc Chuồn 2,5% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 4
Thân Thủ Lả Lướt 3,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 4
Găng Bảo Thạch 2,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 4
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,7% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 4
Xe Chỉ Luồn Kim 2,2% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 4
Nhắm Thẳng Đầu 2,2% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 4
Đến Giờ Đồ Sát 2,2% TL Chọn
Tan Biến Bậc 4
Tan Biến 2,0% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 4
Trở Về Từ Cõi Chết 2,8% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 5
Hành Trang Thám Hiểm 2,9% TL Chọn