Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 13%
Top 2 24%
Top 4 48%
Tỷ lệ chọn 3,7%
Số Lần Xuất Hiện 5.360
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 9,1% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 1
Nguyệt Kiếm 7,1% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 5,9% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 2
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,6% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
Thú Tượng Thạch Giáp 3,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 19,2% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 4,7% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ
Bậc 2
Trượng Cổ Ngữ 3,2% TL Chọn
Cột Thu Lôi
Bậc 3
Cột Thu Lôi 4,0% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 3
Áo Choàng Sao Đêm 3,7% TL Chọn
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm
Bậc 3
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm 3,6% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 16,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 11,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,2% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 5,0% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 3
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,0% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 3,6% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 5,4% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 4
Giáp Máu Warmog 3,4% TL Chọn
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng
Bậc 4
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng 3,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 32,1% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân
Bậc 5
Tù Và Vệ Quân 3,6% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất
Bậc 5
Phân Tách Vật Chất 5,4% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 5
Giày Bạc 6,5% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 10,7% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 24,4% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 4
Giày Khai Sáng Ionia 15,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Thần Kiếm Muramana
Bậc 2
Thần Kiếm Muramana 16,1% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 11,8% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong
Bậc 2
Nghi Thức Suy Vong 8,9% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
Giáp Tâm Linh 7,1% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 3,7% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 9,3% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 23,0% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 17,1% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 28,5% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 6,9% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 6,5% TL Chọn
Giáp Liệt Sĩ
Bậc 3
Giáp Liệt Sĩ 3,2% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 3
Chùy Gai Malmortius 3,2% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 38,4% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 11,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 6,7% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
Kiếm Súng Hextech 3,2% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 4
Tam Hợp Kiếm 16,6% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 9,0% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 8,6% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 7,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 6,6% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 1
Điềm Gở 5,8% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng Bậc 1
Pháp Thuật Gia Tăng 4,5% TL Chọn
Đả Kích Bậc 1
Đả Kích 16,6% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 8,8% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 1
Hồi Máu Chí Mạng 7,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 6,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 6,2% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,1% TL Chọn
Bứt Tốc Bậc 1
Bứt Tốc 5,0% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 1
Bậc Thầy Combo 4,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,6% TL Chọn
Xoay Là Thắng Bậc 1
Xoay Là Thắng 4,9% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 2
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,9% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 4,1% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 2
Chúa Tể Tay Đôi 3,5% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ Bậc 2
Trung Tâm Vũ Trụ 2,9% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 2
Bền Bỉ 4,2% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 3,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,6% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên Bậc 2
Vũ Khí Siêu Nhiên 3,4% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 2
Đệ Quy 3,3% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 2,7% TL Chọn
Chúc Phúc Hắc Ám Bậc 2
Chúc Phúc Hắc Ám 2,2% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,3% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 2
Đánh Nhừ Tử 4,1% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 4,0% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 2
Kẻ Báng Bổ 2,9% TL Chọn
Xói Mòn Bậc 2
Xói Mòn 2,3% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 3
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 3
Linh Hồn Toàn Năng 2,3% TL Chọn
Hồi Phục Không Ngừng Bậc 3
Hồi Phục Không Ngừng 2,8% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 3
Cơ Thể Thượng Nhân 2,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 3
Bánh Mỳ & Mứt 2,5% TL Chọn
Phục Hận Bậc 3
Phục Hận 2,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 3
Bàn Tay Tử Thần 2,0% TL Chọn
Tràn Trề Bậc 3
Tràn Trề 2,0% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 3,3% TL Chọn
Đừng Chớp Mắt Bậc 3
Đừng Chớp Mắt 2,9% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 3
Đao Phủ 2,6% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
Trở Về Từ Cõi Chết 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước Bậc 3
Linh Hồn Rồng Nước 2,4% TL Chọn
Lửa Hồ Ly Bậc 3
Lửa Hồ Ly 2,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 4
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 4,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 4
Hút Hồn 2,0% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất Bậc 4
Linh Hồn Rồng Đất 2,3% TL Chọn
Ma Băng Bậc 4
Ma Băng 2,1% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 4
Quăng Quật 2,0% TL Chọn