Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,7
Hạng 1 9%
Top 2 20%
Top 4 45%
Tỷ lệ chọn 2,5%
Số Lần Xuất Hiện 1.913
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 6,0% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
Giáp Máu Warmog 4,4% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 1
Thú Tượng Thạch Giáp 3,6% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,9% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 2
Găng Tay Hố Đen 6,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 2
Vương Miện Quỷ Vương 4,6% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 2
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,5% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 7,2% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 4,5% TL Chọn
Cột Thu Lôi
Bậc 2
Cột Thu Lôi 3,1% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 7,0% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 5,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 4,7% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 3,6% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 12,7% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 12,7% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 11,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 5,3% TL Chọn
Búa Loạn Đả
Bậc 3
Búa Loạn Đả 4,0% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 4
Rìu Bùng Phát 8,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 27,8% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 10,2% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân
Bậc 5
Tù Và Vệ Quân 3,7% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 12,4% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 19,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 27,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai
Bậc 1
Giáp Gai 3,6% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 1
Cưa Xích Hóa Kỹ 9,0% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 8,4% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 2
Giáo Thiên Ly 7,1% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 2
Liềm Xích Huyết Thực 3,8% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 2
Cung Chạng Vạng 3,2% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 19,9% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 13,4% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 6,7% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 5,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 4,7% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 39,2% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 29,2% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 22,5% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 7,8% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 4,2% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 4,0% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 3,9% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 3,6% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 14,3% TL Chọn
Nanh Nashor
Bậc 4
Nanh Nashor 3,9% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 8,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 7,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 9,7% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 8,6% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 8,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 7,4% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 7,0% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 7,5% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 6,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 6,3% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 4,4% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,9% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 2
Bền Bỉ 4,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,1% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,3% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 3
Vũ Công Thiết Hài 4,9% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 2,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 3
Xe Chỉ Luồn Kim 4,7% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 3
Cơ Thể Thượng Nhân 4,0% TL Chọn
Đả Kích Bậc 3
Đả Kích 3,6% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 3
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,1% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 3
Nếm Mùi Đau Thương! 3,8% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 4
Cú Đấm Thần Bí 4,0% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 4
Gieo Rắc Sợ Hãi 3,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 4
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 4,5% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 4
Bàn Tay Tử Thần 4,2% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 4
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,6% TL Chọn
Bão Tố Bậc 4
Bão Tố 4,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 4
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 4
Tàn Bạo 3,2% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 5
Địa Ngục Khuyển 3,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 5
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 5
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 5
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 5
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 5
Hỗn Hợp 2,7% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 5
Ngày Tập Chân 3,1% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 5
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 5
Chùy Hấp Huyết 3,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 5
Lắp Kính Nhắm 2,9% TL Chọn