Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,7
Hạng 1 12%
Top 2 24%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 3,4%
Số Lần Xuất Hiện 4.823
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,5% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,7% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 2
Mặt Nạ Song Sinh 3,8% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 29,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 13,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 2
Dạ Kiếm Draktharr 12,3% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 9,8% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 21,3% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 13,5% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 11,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 3,8% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 3,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,1% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 3,8% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 3,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 25,5% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 7,8% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 50,0% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 5
Giày Bạc 3,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 6,2% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 39,5% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 24,4% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 21,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 2
Gươm Suy Vong 5,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 75,4% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 11,8% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 6,7% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 45,5% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 8,7% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 4,0% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn
Bậc 3
Lưỡi Hái Linh Hồn 3,8% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 3,6% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,4% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 10,0% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,1% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 7,0% TL Chọn
Anh Em Xương Máu Bậc 1
Anh Em Xương Máu 28,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 11,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 9,6% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 8,6% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 1
Chậm Và Chắc 6,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,3% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 5,7% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 5,4% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 4,1% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 7,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 6,7% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 6,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 5,9% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 5,8% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 4,8% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 2
Địa Ngục Khuyển 4,5% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 2
Khổng Lồ Hóa 2,6% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 2
Hỏa Tinh 4,9% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 5,4% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 4,9% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,6% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 4,3% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 4,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Xoay Là Thắng Bậc 2
Xoay Là Thắng 3,0% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 3,0% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 3
Vũ Công Thiết Hài 4,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,9% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 3
Găng Bảo Thạch 2,6% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 3
Nhân Hai Nhân Ba 3,9% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 2,9% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 3
Nhắm Thẳng Đầu 2,5% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,1% TL Chọn
Bão Tố Bậc 3
Bão Tố 3,7% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 3
Đao Phủ 3,6% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 3
Bảo Hộ Sa Ngã 2,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 4
Bàn Tay Tử Thần 2,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 4
Nếm Mùi Đau Thương! 2,1% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 4
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 5
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,0% TL Chọn